shooting brake
Định nghĩa
Danh từ: shooting brake là một thuật ngữ trong ngành ô tô, dùng để chỉ một loại xe hơi thân kéo dài, có khoang hành lý phía sau rộng rãi và thường có hai cửa (hoặc bốn cửa trong một số phiên bản hiện đại). Đây là tên gọi khác của xe ga (station wagon), nhưng thường mang phong cách thể thao hơn, kết hợp giữa thiết kế coupe và tính thực dụng của xe tải nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Mẫu xe mới của Mercedes là một chiếc shooting brake sang trọng được thiết kế cho cả hiệu suất lẫn tính thực dụng.)
- (Nhiều người đam mê xe hơi thích một chiếc shooting brake hơn là sedan truyền thống vì không gian chứa đồ thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong bối cảnh đánh giá xe hơi hoặc văn hóa ô tô, đặc biệt khi nói về các dòng xe cao cấp như Ferrari, Aston Martin, hoặc Mercedes-Benz.
- The Ferrari GTC4Lusso is a classic example of a modern shooting brake. (Ferrari GTC4Lusso là một ví dụ điển hình của một chiếc shooting brake hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Station wagon (danh từ): xe ga, loại xe tương tự nhưng thường có thiết kế ít thể thao hơn.
- A station wagon is more common in the US than a shooting brake. (Xe ga phổ biến hơn ở Mỹ so với shooting brake.)
- Estate car (danh từ): thuật ngữ Anh-Anh chỉ xe ga, tương đương với station wagon.
- In the UK, they call it an estate car, not a shooting brake. (Ở Anh, họ gọi nó là estate car, không phải shooting brake.)
Từ đồng nghĩa
- Station wagon (danh từ): xe ga.
- Estate car (danh từ): xe ga (Anh-Anh).
- Wagon (danh từ): xe ga (dạng rút gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến shooting brake.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến shooting brake.